Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc Chính phủ Úc hay Việt Nam

1900 638 066

Các loại visa Úc

Chọn đúng loại visa theo mục đích chuyến đi là bước đầu tiên. Mỗi loại có điều kiện, giấy tờ và lệ phí riêng.

Trả lời nhanh

Visa Úc chia theo mục đích và số hiệu (subclass): ngắn hạn 600, 771; du học, làm việc ngắn hạn 500, 590, 462, 408, 400; gia đình 309/100, 820/801, 300; thường trú nhân quay về 155/157. Mọi loại nộp online qua ImmiAccount, Bộ Nội vụ Úc xét. Lệ phí từ miễn phí (771) đến A$11.710 (visa vợ chồng).
Mục đích chuyến đi

Ngắn hạn

Du học, làm việc

Gia đình, thường trú

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí visa hiện hành (Current visa pricing) — Bộ Nội vụ Úc

Lệ phí và thời gian xét 13 loại visa Úc

Lệ phí cho người nộp chính, chưa gồm phí sinh trắc học, khám sức khỏe. Thời gian xét là mốc 50% hồ sơ có kết quả, số toàn cầu do Bộ Nội vụ Úc cập nhật hằng tháng, không phải cam kết. Loại chưa có bài hướng dẫn riêng có liên kết tới trang dịch vụ cùng loại.

Ngắn hạn: du lịch, thăm thân, công tác, quá cảnh
Loại visaLệ phíThời gian xét (50%)
Du lịch (600)A$25021 ngày
Thăm thân (600)A$25021 ngày (du lịch) · 40 ngày (bảo lãnh)
Công tác (600)A$2507 ngày
Quá cảnh (771)Miễn lệ phí3 ngày
Du học, làm việc ngắn hạn
Loại visaLệ phíThời gian xét (50%)
Du học (500)A$2.050 (hộ chiếu Việt Nam)16 ngày (đại học)
Giám hộ du học sinh (590)A$2.50043 ngày
Lao động kết hợp kỳ nghỉ (462)A$840 (lần đầu)3 ngày
Hoạt động tạm thời (408)A$53531 ngày
Chuyên gia ngắn hạn (400)A$5358 ngày
Gia đình, thường trú
Loại visaLệ phíThời gian xét (50%)
Vợ chồng, nộp ngoài Úc (309/100)A$11.710309: 21 tháng
Vợ chồng, nộp trong Úc (820/801)A$11.710820: 22 tháng
Hôn phu, hôn thê (300)A$11.71014 tháng
Thường trú nhân quay về (155/157)A$1.475155: dưới 1 ngày · 157: 18 ngày

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí visa hiện hành (Current visa pricing) — Bộ Nội vụ Úc, Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs)

Chưa chắc nên xin loại nào?

Trả lời vài câu về mục đích chuyến đi, form đánh giá hoàn cảnh gợi ý loại visa ngay trên trang. Hoàn cảnh phức tạp hơn, chuyên viên sẽ gọi lại.

Đăng ký tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Xin visa Úc ở đâu tại Việt Nam?
Mọi loại visa Úc nộp online qua ImmiAccount của Bộ Nội vụ Úc: khai đơn, tải giấy tờ, trả lệ phí. Sau đó Bộ Nội vụ gửi thư yêu cầu sinh trắc học, bạn đến VFS Global ở Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng theo lịch hẹn. Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán Úc không nhận hồ sơ visa.
Lệ phí visa Úc là bao nhiêu?
Tùy loại visa, trả cho Chính phủ Úc: visa du lịch 600 A$250 mỗi người, du học 500 A$2.050 với hộ chiếu Việt Nam (mức chuẩn A$2.500), visa vợ chồng 309/100 A$11.710 cho người nộp chính; visa quá cảnh 771 miễn lệ phí. Lệ phí thường điều chỉnh ngày 1/7 hằng năm.
Visa Úc định cư và không định cư khác nhau thế nào?
Visa thường trú (định cư) cho ở lại Úc lâu dài, ví dụ visa vợ chồng giai đoạn 2 (100, 801). Visa tạm trú cho ở có thời hạn theo mục đích: du lịch 600, du học 500, lao động kết hợp kỳ nghỉ 462, visa vợ chồng giai đoạn 1 (309, 820). Thường trú nhân đã hết thời hạn đi lại cần visa 155/157 để quay lại Úc.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần