Các loại visa Úc
Trả lời nhanh
Ngắn hạn
- Du lịch, thăm thân (600)Visitor visa (subclass 600) — Tourist streamVisa 600 diện Tourist: du lịch, thăm gia đình, bạn bè; thường cho ở 3 tháng, tối đa 12 tháng; nộp online qua ImmiAccount từ ngoài Úc.Lệ phí từ A$250
- Thăm thân (600)Visitor visa (subclass 600) — Tourist stream / Sponsored Family streamVisa 600 thăm gia đình, bạn bè ở Úc: diện du lịch kèm thư mời, hoặc diện thân nhân bảo lãnh khi người thân là công dân, thường trú nhân Úc đứng ra bảo lãnh.Lệ phí từ A$250
- Công tác (600)Visitor visa (subclass 600) — Business Visitor streamVisa 600 diện công tác: gặp đối tác, đàm phán hợp đồng, dự hội nghị, hội chợ; không được làm việc cho doanh nghiệp ở Úc; thường cho ở 3 tháng.Lệ phí từ A$250
- Quá cảnh (771)Transit visa (subclass 771)Visa 771 miễn lệ phí, cho ở tối đa 72 giờ để đi tiếp sang nước thứ ba; hộ chiếu phổ thông Việt Nam không được quá cảnh không cần visa.Miễn lệ phí visa
Du học, làm việc
- Du học (500)Student visa (subclass 500)Visa 500 cho khóa học toàn thời gian đã đăng ký CRICOS (cần CoE): đáp ứng yêu cầu Genuine Student, tài chính, tiếng Anh, bảo hiểm OSHC; hộ chiếu Việt Nam trả mức lệ phí ASEAN thấp hơn mức chuẩn.Lệ phí từ A$2.050
- Giám hộ du học sinh (590)Student Guardian visa (subclass 590)Visa 590 cho cha mẹ, người giám hộ hoặc người thân từ 21 tuổi sang Úc chăm sóc du học sinh dưới 18 tuổi đang giữ visa 500.Lệ phí từ A$2.500
- Lao động kết hợp kỳ nghỉ (462)Work and Holiday visa (subclass 462)Visa 462 cho người 18–30 tuổi: ở Úc tới 12 tháng, làm việc, học tối đa 4 tháng; người Việt phải đăng ký bốc thăm và được chọn trước khi nộp hồ sơ.Lệ phí từ A$840
- Hoạt động tạm thời (408)Temporary Activity visa (subclass 408)Visa 408 cho hoạt động ngắn hạn cụ thể: biểu diễn, thể thao, nghiên cứu, chương trình đặc biệt, sự kiện được Chính phủ Úc bảo trợ…; thường cần tổ chức ở Úc hỗ trợ.Lệ phí từ A$535
- Chuyên gia ngắn hạn (400)Temporary Work (Short Stay Specialist) visa (subclass 400)Visa 400 cho công việc ngắn hạn, không thường xuyên, cần kỹ năng chuyên môn cao không tìm được ở Úc; nộp và nhận kết quả khi ở ngoài Úc.Lệ phí từ A$535
Gia đình, thường trú
- Vợ chồng, nộp ngoài Úc (309/100)Partner visa (apply overseas) (subclass 309 and 100)Visa 309 (tạm trú) và 100 (thường trú) nộp cùng lúc từ ngoài Úc cho vợ, chồng hoặc bạn đời (de facto) của công dân, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.Lệ phí từ A$11.710
- Vợ chồng, nộp trong Úc (820/801)Partner visa (apply in Australia) (subclass 820 and 801)Visa 820 (tạm trú) và 801 (thường trú) nộp cùng lúc khi đang ở Úc, cho vợ, chồng hoặc bạn đời của công dân, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.Lệ phí từ A$11.710
- Hôn phu, hôn thê (300)Prospective Marriage visa (subclass 300)Visa 300 cho hôn phu, hôn thê của công dân, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện sang Úc kết hôn, rồi xin visa vợ chồng 820/801.Lệ phí từ A$11.710
- Thường trú nhân quay về (155/157)Resident Return visa (subclass 155 and 157)Visa 155/157 cho thường trú nhân (hoặc người từng là thường trú nhân, công dân) Úc có quyền đi lại đã hoặc sắp hết hạn, muốn quay lại Úc với tư cách thường trú nhân.Lệ phí từ A$1.475
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí visa hiện hành (Current visa pricing) — Bộ Nội vụ Úc
Lệ phí và thời gian xét 13 loại visa Úc
Lệ phí cho người nộp chính, chưa gồm phí sinh trắc học, khám sức khỏe. Thời gian xét là mốc 50% hồ sơ có kết quả, số toàn cầu do Bộ Nội vụ Úc cập nhật hằng tháng, không phải cam kết. Loại chưa có bài hướng dẫn riêng có liên kết tới trang dịch vụ cùng loại.
| Loại visa | Lệ phí | Thời gian xét (50%) |
|---|---|---|
| Du lịch (600) | A$250 | 21 ngày |
| Thăm thân (600) | A$250 | 21 ngày (du lịch) · 40 ngày (bảo lãnh) |
| Công tác (600) | A$250 | 7 ngày |
| Quá cảnh (771) | Miễn lệ phí | 3 ngày |
| Loại visa | Lệ phí | Thời gian xét (50%) |
|---|---|---|
| Du học (500) | A$2.050 (hộ chiếu Việt Nam) | 16 ngày (đại học) |
| Giám hộ du học sinh (590) | A$2.500 | 43 ngày |
| Lao động kết hợp kỳ nghỉ (462) | A$840 (lần đầu) | 3 ngày |
| Hoạt động tạm thời (408) | A$535 | 31 ngày |
| Chuyên gia ngắn hạn (400) | A$535 | 8 ngày |
| Loại visa | Lệ phí | Thời gian xét (50%) |
|---|---|---|
| Vợ chồng, nộp ngoài Úc (309/100) | A$11.710 | 309: 21 tháng |
| Vợ chồng, nộp trong Úc (820/801) | A$11.710 | 820: 22 tháng |
| Hôn phu, hôn thê (300) | A$11.710 | 14 tháng |
| Thường trú nhân quay về (155/157) | A$1.475 | 155: dưới 1 ngày · 157: 18 ngày |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí visa hiện hành (Current visa pricing) — Bộ Nội vụ Úc, Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs)
Chưa chắc nên xin loại nào?
Trả lời vài câu về mục đích chuyến đi, form đánh giá hoàn cảnh gợi ý loại visa ngay trên trang. Hoàn cảnh phức tạp hơn, chuyên viên sẽ gọi lại.