Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc Chính phủ Úc hay Việt Nam

1900 638 066

Dịch vụ hồ sơ visa vợ chồng, hôn phu hôn thê Úc

Hồ sơ visa vợ chồng 309/100 (nộp ngoài Úc), 820/801 (nộp trong Úc) và visa hôn phu, hôn thê 300: chọn đúng diện, sắp bằng chứng mối quan hệ, phối hợp với người bảo lãnh.
Phí dịch vụ
Báo theo hồ sơ
Lệ phí Chính phủ Úc
Trả riêng, không gồm trong phí dịch vụ
Dành cho
Người Việt Nam xin visa Úc; Công dân Úc, Việt kiều Úc tại Việt Nam
Kết quả visa
Do Chính phủ Úc quyết định

Phù hợp khi

  • Đã kết hôn hoặc sống chung với công dân, thường trú nhân Úc, chuẩn bị bảo lãnh sang Úc
  • Đã đính hôn, dự định cưới tại Úc
  • Người bảo lãnh ở Úc, người được bảo lãnh ở Việt Nam, cần một đầu mối sắp hồ sơ

Lệ phí chính phủ và thời gian xét

Lệ phí cho người nộp chính, trả cho Chính phủ Úc khi nộp hồ sơ online, tách riêng phí dịch vụ. Thời gian xét là mốc 50% hồ sơ có kết quả, số toàn cầu do Bộ Nội vụ Úc cập nhật hằng tháng, không phải cam kết.

Lệ phí và thời gian xét — Visa vợ chồng Úc
Loại visaLệ phíThời gian xét (50%)
Vợ chồng 309/100 (nộp ngoài Úc) — xét 309A$11.71021 tháng
Vợ chồng 820/801 (nộp trong Úc) — xét 820A$11.71022 tháng
Hôn phu, hôn thê 300A$11.71014 tháng

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí visa hiện hành (Current visa pricing) — Bộ Nội vụ Úc, Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs)

Dịch vụ gồm

  • Dịch, so sánh điều kiện các diện 309/100, 820/801, 300 để bạn chọn
  • Sắp bằng chứng mối quan hệ theo mốc thời gian, dịch sang tiếng Anh
  • Hướng dẫn hồ sơ của người bảo lãnh
  • Khai hồ sơ trên ImmiAccount, theo dõi yêu cầu khám sức khỏe, sinh trắc học, bổ sung

Không gồm

  • Lệ phí visa trả cho Bộ Nội vụ Úc
  • Phí sinh trắc học của VFS Global, chi phí khám sức khỏe (nếu được yêu cầu)
  • Đăng ký kết hôn tại Việt Nam thay bạn
  • Bảo đảm kết quả: quyết định thuộc thẩm quyền Bộ Nội vụ Úc

Tự Do Travel không phải đại diện di trú đã đăng ký hay văn phòng luật sư, không tư vấn pháp lý. Xem phạm vi hỗ trợ.

Cách làm việc

  1. Gửi yêu cầu

    Chọn dịch vụ hoặc gói, để lại số điện thoại. Không cần gửi giấy tờ ở bước này.

  2. Nhận báo phí

    Chuyên viên hỏi thêm về hoàn cảnh, báo phí dịch vụ theo hồ sơ cụ thể của bạn.

  3. Xác nhận, gửi giấy tờ

    Bạn đồng ý phạm vi công việc, gửi giấy tờ qua kênh bảo mật chuyên viên hướng dẫn.

  4. Thực hiện

    Chuyên viên làm phần việc đã chọn, báo tiến độ qua Zalo hoặc email tới khi xong.

Câu hỏi thường gặp

Visa 309 và 100 khác nhau thế nào?
Bạn nộp chung một đơn và trả lệ phí một lần. Bộ Nội vụ Úc xét visa tạm trú 309 trước, sau đó xét visa thường trú 100 ở giai đoạn 2. Bảng thời gian xét ghi riêng từng giai đoạn.
Thời gian xét visa vợ chồng có lâu không?
Lâu hơn nhiều so với visa du lịch: tính bằng tháng, ghi trong bảng trên theo công cụ của Bộ Nội vụ Úc. Hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu giúp hạn chế yêu cầu bổ sung.
Bị từ chối thì có được xem xét lại không?
Thư thông báo từ chối của Bộ Nội vụ Úc ghi rõ bạn có quyền đề nghị Tòa Xem xét Hành chính (ART) xem xét lại quyết định hay không. Chuyên viên dịch thư cho bạn. Đề nghị xem xét lại tại ART là thủ tục pháp lý, bạn nên hỏi đại diện di trú đã đăng ký hoặc luật sư; nếu nộp hồ sơ mới, chúng tôi hỗ trợ chuẩn bị giấy tờ theo những điểm nêu trong thư.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần