Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc Chính phủ Úc hay Việt Nam

1900 638 066

Lệ phí visa Úc 2026: công cụ tính lệ phí cả gia đình

Chọn loại visa và số người — công cụ cộng lệ phí visa của Bộ Nội vụ Úc (trả online bằng AUD trên ImmiAccount), phụ phí khi trả bằng thẻ hoặc PayPal, và phí lấy sinh trắc học của VFS Global (trả bằng tiền đồng tại trung tâm). Hai đơn vị hiện riêng, không quy đổi.

Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc: bảng lệ phí visa hiện hành, Bộ Nội vụ Úc: Visa Pricing Estimator, Bộ Nội vụ Úc: How to pay for online application, Bộ Nội vụ Úc: Surcharges for payments, Bộ Nội vụ Úc: Refunds, VFS Global: Trung tâm Thu thập Sinh trắc học Úc

Trả lời nhanh

Lệ phí visa Úc 2026 (áp dụng từ 01/07/2026): visa du lịch, thăm thân, công tác 600 A$250 mỗi người kể cả trẻ em; quá cảnh 771 miễn phí; du học 500 với hộ chiếu Việt Nam A$2.050; visa 462 A$840; vợ chồng 309/100 A$11.710. Trả online bằng AUD trên ImmiAccount; trả bằng thẻ có phụ phí. Phí sinh trắc học tại VFS 305.000 đồng mỗi người.

Tính tổng chi phí

Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.

Mỗi người, kể cả trẻ em, nộp một đơn riêng với cùng mức lệ phí.

Tổng chi phí dự kiến

A$253,50+ 305.000 đồngcho 1 người

Chi tiết từng khoản
KhoảnSố tiền
Visa du lịch 600 (diện Tourist, nộp ngoài Úc)1 × A$250 · trả online trên ImmiAccountA$250
Phụ phí trả bằng Thẻ Visa, Mastercard (gồm thẻ ghi nợ), American Express, JCB (1,4%, ước tính)trên tổng lệ phí visa · trả online trên ImmiAccountA$3,50
Phí lấy sinh trắc học của VFS Global (mỗi người)1 × 305.000 đồng · trả tại VFS305.000 đồng

Lệ phí visa trả online bằng đô la Úc (AUD) ở bước cuối khi nộp đơn trên ImmiAccount; đơn chỉ hợp lệ khi đã trả lệ phí. Ngân hàng của bạn quy đổi sang tiền đồng theo tỷ giá lúc thanh toán và có thể thu thêm phí chuyển đổi. Khoản trả tại VFS thu bằng tiền đồng. Bộ Nội vụ Úc thường không hoàn lệ phí visa, kể cả khi hồ sơ bị từ chối hoặc rút đơn.

Visa 600 (mỗi người)
A$250
Du học 500, hộ chiếu Việt Nam
A$2.050
Vợ chồng 309/100, 820/801
A$11.710
Sinh trắc học tại VFS
305.000 đồng mỗi người
Trong bài này

Bảng lệ phí visa Úc 2026

Bộ Nội vụ Úc công bố lệ phí bằng đô la Úc và thường điều chỉnh vào ngày 01/07 hằng năm. Visa 600, 771, 462 và 155/157: mỗi người, kể cả trẻ em, nộp một đơn riêng. Các loại còn lại có mức người nộp chính và mức thấp hơn cho người đi kèm ghi trong cùng hồ sơ.

Visa ngắn hạn (mỗi người)
Khoản phíSố tiền
Visa du lịch 600 (diện Tourist, nộp ngoài Úc)A$250
Visa 600 diện công tác (Business Visitor)A$250
Visa 600 diện thân nhân bảo lãnh (Sponsored Family)A$250
Visa 600 diện đi lại thường xuyên (Frequent Traveller) — tới 10 nămA$1.845

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs)

Du học, làm việc
Khoản phíSố tiền
Visa du học 500 — hộ chiếu Việt Nam (mức ASEAN), người nộp chínhA$2.050
Visa du học 500 — hộ chiếu Việt Nam, người đi kèm từ 18 tuổiA$1.255
Visa du học 500 — hộ chiếu Việt Nam, người đi kèm dưới 18 tuổiA$410
Visa du học 500 — khóa tiếng Anh độc lập (ELICOS), khóa không cấp bằng (Non-Award)A$2.050
Visa du học 500 — ELICOS hoặc Non-Award, người đi kèm từ 18 tuổiA$1.255
Visa du học 500 — ELICOS hoặc Non-Award, người đi kèm dưới 18 tuổiA$410
Visa du học 500 — mức chuẩn (người nộp chính)A$2.500
Visa giám hộ du học sinh 590A$2.500
Visa 590 — con dưới 18 tuổi đi kèmA$500
Phí đăng ký bốc thăm visa 462 (hộ chiếu Việt Nam, lần đầu)A$25
Visa lao động kết hợp kỳ nghỉ 462 — lần đầuA$840
Visa 462 — lần 2 hoặc lần 3A$1.000
Visa hoạt động tạm thời 408A$535
Visa 408 — người đi kèm từ 18 tuổiA$535
Visa 408 — người đi kèm dưới 18 tuổiA$135
Visa chuyên gia ngắn hạn 400A$535
Visa 400 — người đi kèm từ 18 tuổiA$535
Visa 400 — người đi kèm dưới 18 tuổiA$135

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs)

Gia đình, thường trú
Khoản phíSố tiền
Visa vợ chồng 309/100 (nộp ngoài Úc)A$11.710
Visa vợ chồng 820/801 (nộp trong Úc)A$11.710
Visa hôn phu, hôn thê 300A$11.710
Visa vợ chồng 309/100, 820/801, hôn phu hôn thê 300 — người đi kèm từ 18 tuổiA$5.860
Visa vợ chồng 309/100, 820/801, hôn phu hôn thê 300 — người đi kèm dưới 18 tuổiA$2.935
Visa 820/801 khi đang giữ visa 300 và đã kết hôn — người nộp chínhA$1.955
Visa 820/801 khi đang giữ visa 300 — người đi kèm từ 18 tuổiA$980
Visa 820/801 khi đang giữ visa 300 — người đi kèm dưới 18 tuổiA$485
Visa thường trú nhân quay về 155/157 (RRV)A$1.475

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs)

Visa quá cảnh 771 miễn lệ phí. Mức du học 500 cho hộ chiếu Việt Nam (khóa chính, khóa tiếng Anh độc lập ELICOS, khóa không cấp bằng Non-Award) lấy từ công cụ ước tính lệ phí (Visa Pricing Estimator) của Bộ Nội vụ Úc; người đi kèm tính theo hộ chiếu của người nộp chính. ELICOS và Non-Award cùng một mức.

Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc: bảng lệ phí visa hiện hành, Bộ Nội vụ Úc: Visa Pricing Estimator

Trả lệ phí ở đâu, bằng gì

  • Lệ phí visa trả online ở bước cuối khi nộp đơn trên ImmiAccount, chỉ bằng đô la Úc; đơn chỉ hợp lệ khi đã trả lệ phí. Trả cả lệ phí của một đơn trong một lần, bằng một thẻ.
  • Cách trả: thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ (Visa, Mastercard, American Express, JCB, thẻ trả trước), PayPal, UnionPay; BPAY chỉ dùng được khi có tài khoản ngân hàng ở Úc. Thẻ phải bật xác thực 3-D Secure (mã OTP của ngân hàng).
  • Phụ phí khi trả bằng thẻ hoặc PayPal: Thẻ Visa, Mastercard (gồm thẻ ghi nợ), American Express, JCB 1,4%; PayPal 1,01%; UnionPay 1,9%.
  • Báo trước cho ngân hàng rằng bạn sắp thanh toán cho cơ quan Chính phủ Úc để giao dịch không bị chặn; ngân hàng quy đổi sang tiền đồng và có thể thu phí chuyển đổi ngoại tệ.
  • Phí lấy sinh trắc học 305.000 đồng mỗi người trả tại VFS ngày hẹn, bằng tiền đồng (thẻ, tiền mặt, mã QR).

Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc: How to pay for online application, Bộ Nội vụ Úc: Surcharges for payments, Bộ Nội vụ Úc: Refunds, VFS Global: Trung tâm Thu thập Sinh trắc học Úc

Các khoản công cụ chưa tính

  • Khám sức khỏe tại phòng khám chỉ định (khi được yêu cầu) — chi phí do phòng khám thu, xem khám sức khỏe visa Úc.
  • Các khoản tùy chọn của VFS Global: hỗ trợ nộp online, hỗ trợ thanh toán, đến không hẹn trước — xem bảng phí VFS.
  • Lý lịch tư pháp, dịch giấy tờ sang tiếng Anh, chứng thực bản sao.
  • Bảo hiểm y tế du học (OSHC), học phí, tiền chứng minh tài chính, khoản ký quỹ của diện thân nhân bảo lãnh (không phải lệ phí, được hoàn lại theo điều kiện).
  • Phí nộp đơn tạm trú tiếp theo (STAC) A$700 mỗi người đang ở Úc và giữ một số loại visa đã xin khi ở Úc, kể cả người đi kèm; lệ phí các diện site chưa có hướng dẫn.
  • Phí hỗ trợ hồ sơ nếu bạn nhờ Tự Do Travel: báo theo hồ sơ cụ thể — xem các dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

Lệ phí visa Úc du lịch 2026 là bao nhiêu?
A$250 mỗi người cho visa 600 diện du lịch nộp từ ngoài Úc, trẻ em cùng mức và nộp đơn riêng. Trả online bằng AUD trên ImmiAccount (trả bằng thẻ có phụ phí); khi được yêu cầu lấy sinh trắc học, trả thêm phí của VFS Global tại trung tâm.
Du học Úc lệ phí visa bao nhiêu?
Hộ chiếu Việt Nam trả A$2.050 cho người nộp chính, A$1.255 cho người đi kèm từ 18 tuổi, A$410 dưới 18 tuổi (mức ASEAN, theo công cụ ước tính lệ phí của Bộ Nội vụ Úc). Mức chuẩn cho hộ chiếu khác là A$2.500.
Trả lệ phí visa Úc bằng thẻ Việt Nam được không?
Được, nếu thẻ thanh toán quốc tế được (Visa, Mastercard, JCB, American Express, UnionPay) và đã bật xác thực 3-D Secure. Phụ phí thẻ Visa, Mastercard là 1,4%; ngân hàng quy đổi sang tiền đồng và có thể thu phí chuyển đổi.
Bị từ chối visa có được hoàn lệ phí không?
Thường là không. Bộ Nội vụ Úc ghi thường không hoàn lệ phí visa, kể cả khi hồ sơ bị từ chối hoặc rút đơn.
Công cụ có tính phí dịch vụ của Tự Do Travel không?
Không. Công cụ chỉ cộng các khoản trả cho Bộ Nội vụ Úc và VFS Global. Phí hỗ trợ hồ sơ được báo riêng theo từng hồ sơ.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần