Trả lời nhanh
Tính tổng chi phí
Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.
Mỗi người, kể cả trẻ em, nộp một đơn riêng với cùng mức lệ phí.
Tổng chi phí dự kiến
A$253,50+ 305.000 đồngcho 1 người
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Visa du lịch 600 (diện Tourist, nộp ngoài Úc)1 × A$250 · trả online trên ImmiAccount | A$250 |
| Phụ phí trả bằng Thẻ Visa, Mastercard (gồm thẻ ghi nợ), American Express, JCB (1,4%, ước tính)trên tổng lệ phí visa · trả online trên ImmiAccount | A$3,50 |
| Phí lấy sinh trắc học của VFS Global (mỗi người)1 × 305.000 đồng · trả tại VFS | 305.000 đồng |
Lệ phí visa trả online bằng đô la Úc (AUD) ở bước cuối khi nộp đơn trên ImmiAccount; đơn chỉ hợp lệ khi đã trả lệ phí. Ngân hàng của bạn quy đổi sang tiền đồng theo tỷ giá lúc thanh toán và có thể thu thêm phí chuyển đổi. Khoản trả tại VFS thu bằng tiền đồng. Bộ Nội vụ Úc thường không hoàn lệ phí visa, kể cả khi hồ sơ bị từ chối hoặc rút đơn.
- Visa 600 (mỗi người)
- A$250
- Du học 500, hộ chiếu Việt Nam
- A$2.050
- Vợ chồng 309/100, 820/801
- A$11.710
- Sinh trắc học tại VFS
- 305.000 đồng mỗi người
Trong bài này
Bảng lệ phí visa Úc 2026
Bộ Nội vụ Úc công bố lệ phí bằng đô la Úc và thường điều chỉnh vào ngày 01/07 hằng năm. Visa 600, 771, 462 và 155/157: mỗi người, kể cả trẻ em, nộp một đơn riêng. Các loại còn lại có mức người nộp chính và mức thấp hơn cho người đi kèm ghi trong cùng hồ sơ.
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa du lịch 600 (diện Tourist, nộp ngoài Úc) | A$250 |
| Visa 600 diện công tác (Business Visitor) | A$250 |
| Visa 600 diện thân nhân bảo lãnh (Sponsored Family) | A$250 |
| Visa 600 diện đi lại thường xuyên (Frequent Traveller) — tới 10 năm | A$1.845 |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs)
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa du học 500 — hộ chiếu Việt Nam (mức ASEAN), người nộp chính | A$2.050 |
| Visa du học 500 — hộ chiếu Việt Nam, người đi kèm từ 18 tuổi | A$1.255 |
| Visa du học 500 — hộ chiếu Việt Nam, người đi kèm dưới 18 tuổi | A$410 |
| Visa du học 500 — khóa tiếng Anh độc lập (ELICOS), khóa không cấp bằng (Non-Award) | A$2.050 |
| Visa du học 500 — ELICOS hoặc Non-Award, người đi kèm từ 18 tuổi | A$1.255 |
| Visa du học 500 — ELICOS hoặc Non-Award, người đi kèm dưới 18 tuổi | A$410 |
| Visa du học 500 — mức chuẩn (người nộp chính) | A$2.500 |
| Visa giám hộ du học sinh 590 | A$2.500 |
| Visa 590 — con dưới 18 tuổi đi kèm | A$500 |
| Phí đăng ký bốc thăm visa 462 (hộ chiếu Việt Nam, lần đầu) | A$25 |
| Visa lao động kết hợp kỳ nghỉ 462 — lần đầu | A$840 |
| Visa 462 — lần 2 hoặc lần 3 | A$1.000 |
| Visa hoạt động tạm thời 408 | A$535 |
| Visa 408 — người đi kèm từ 18 tuổi | A$535 |
| Visa 408 — người đi kèm dưới 18 tuổi | A$135 |
| Visa chuyên gia ngắn hạn 400 | A$535 |
| Visa 400 — người đi kèm từ 18 tuổi | A$535 |
| Visa 400 — người đi kèm dưới 18 tuổi | A$135 |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs)
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa vợ chồng 309/100 (nộp ngoài Úc) | A$11.710 |
| Visa vợ chồng 820/801 (nộp trong Úc) | A$11.710 |
| Visa hôn phu, hôn thê 300 | A$11.710 |
| Visa vợ chồng 309/100, 820/801, hôn phu hôn thê 300 — người đi kèm từ 18 tuổi | A$5.860 |
| Visa vợ chồng 309/100, 820/801, hôn phu hôn thê 300 — người đi kèm dưới 18 tuổi | A$2.935 |
| Visa 820/801 khi đang giữ visa 300 và đã kết hôn — người nộp chính | A$1.955 |
| Visa 820/801 khi đang giữ visa 300 — người đi kèm từ 18 tuổi | A$980 |
| Visa 820/801 khi đang giữ visa 300 — người đi kèm dưới 18 tuổi | A$485 |
| Visa thường trú nhân quay về 155/157 (RRV) | A$1.475 |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs)
Visa quá cảnh 771 miễn lệ phí. Mức du học 500 cho hộ chiếu Việt Nam (khóa chính, khóa tiếng Anh độc lập ELICOS, khóa không cấp bằng Non-Award) lấy từ công cụ ước tính lệ phí (Visa Pricing Estimator) của Bộ Nội vụ Úc; người đi kèm tính theo hộ chiếu của người nộp chính. ELICOS và Non-Award cùng một mức.
Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc: bảng lệ phí visa hiện hành, Bộ Nội vụ Úc: Visa Pricing Estimator
Trả lệ phí ở đâu, bằng gì
- Lệ phí visa trả online ở bước cuối khi nộp đơn trên ImmiAccount, chỉ bằng đô la Úc; đơn chỉ hợp lệ khi đã trả lệ phí. Trả cả lệ phí của một đơn trong một lần, bằng một thẻ.
- Cách trả: thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ (Visa, Mastercard, American Express, JCB, thẻ trả trước), PayPal, UnionPay; BPAY chỉ dùng được khi có tài khoản ngân hàng ở Úc. Thẻ phải bật xác thực 3-D Secure (mã OTP của ngân hàng).
- Phụ phí khi trả bằng thẻ hoặc PayPal: Thẻ Visa, Mastercard (gồm thẻ ghi nợ), American Express, JCB 1,4%; PayPal 1,01%; UnionPay 1,9%.
- Báo trước cho ngân hàng rằng bạn sắp thanh toán cho cơ quan Chính phủ Úc để giao dịch không bị chặn; ngân hàng quy đổi sang tiền đồng và có thể thu phí chuyển đổi ngoại tệ.
- Phí lấy sinh trắc học 305.000 đồng mỗi người trả tại VFS ngày hẹn, bằng tiền đồng (thẻ, tiền mặt, mã QR).
Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc: How to pay for online application, Bộ Nội vụ Úc: Surcharges for payments, Bộ Nội vụ Úc: Refunds, VFS Global: Trung tâm Thu thập Sinh trắc học Úc
Các khoản công cụ chưa tính
- Khám sức khỏe tại phòng khám chỉ định (khi được yêu cầu) — chi phí do phòng khám thu, xem khám sức khỏe visa Úc.
- Các khoản tùy chọn của VFS Global: hỗ trợ nộp online, hỗ trợ thanh toán, đến không hẹn trước — xem bảng phí VFS.
- Lý lịch tư pháp, dịch giấy tờ sang tiếng Anh, chứng thực bản sao.
- Bảo hiểm y tế du học (OSHC), học phí, tiền chứng minh tài chính, khoản ký quỹ của diện thân nhân bảo lãnh (không phải lệ phí, được hoàn lại theo điều kiện).
- Phí nộp đơn tạm trú tiếp theo (STAC) A$700 mỗi người đang ở Úc và giữ một số loại visa đã xin khi ở Úc, kể cả người đi kèm; lệ phí các diện site chưa có hướng dẫn.
- Phí hỗ trợ hồ sơ nếu bạn nhờ Tự Do Travel: báo theo hồ sơ cụ thể — xem các dịch vụ.