Trả lời nhanh
- Visa 600 (du lịch, thăm thân)
- Không có mức cố định, đủ tiền cho chuyến đi
- Visa du học 500
- Sinh hoạt phí A$29.710/năm, cộng học phí, đi lại
- Visa 462
- Khoảng A$5.000 cộng tiền vé rời Úc
- Ký quỹ diện bảo lãnh 600
- Thường A$5.000–A$15.000 mỗi người, khi được yêu cầu
Trong bài này
Yêu cầu tài chính theo loại visa
Bộ Nội vụ Úc không dùng một mức tiền chung cho mọi visa. Bảng dưới tóm tắt yêu cầu ghi trên trang từng loại visa; chi tiết ở các mục sau.
| Loại visa | Yêu cầu |
|---|---|
| Du lịch, thăm thân 600 (Tourist) | Có hoặc dùng được đủ tiền cho thời gian ở Úc; không có mức tối thiểu |
| Thân nhân bảo lãnh 600 (Sponsored Family) | Như trên; người bảo lãnh ở Úc có thể bị yêu cầu ký quỹ, thường A$5.000–A$15.000 mỗi người |
| Du học 500 | Đi lại + học phí 12 tháng đầu + sinh hoạt phí 12 tháng (A$29.710/năm cho du học sinh); hoặc thu nhập năm của cha mẹ, vợ chồng từ A$87.856/năm |
| Giám hộ du học sinh 590 | Đi lại, học phí 12 tháng của du học sinh, sinh hoạt phí 12 tháng cho bạn, du học sinh và con đi cùng |
| Lao động kết hợp kỳ nghỉ 462 | Đủ tiền cho thời gian đầu, thường khoảng A$5.000, cộng tiền vé rời Úc |
| Chuyên gia ngắn hạn 400 | Đủ tiền cho bạn và người nhà; trợ cấp, chỗ ở do chủ lao động lo cũng được tính |
| Vợ chồng 309/100, 820/801 | Không có mức tiền; tài chính chung là một nhóm bằng chứng mối quan hệ |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc: Visitor visa (subclass 600) Tourist stream, Bộ Nội vụ Úc: Visitor visa (subclass 600) Sponsored Family stream, Bộ Nội vụ Úc: Student visa (subclass 500), Bộ Nội vụ Úc: Student Guardian visa (subclass 590), Bộ Nội vụ Úc: First Work and Holiday visa (subclass 462), Bộ Nội vụ Úc: Temporary Work (Short Stay Specialist) visa (subclass 400), Bộ Nội vụ Úc: Partner visa (subclass 309 and 100)
Visa du lịch, thăm thân 600: giấy tờ tài chính
Bộ Nội vụ Úc chỉ yêu cầu bạn cho thấy đủ tiền cho chuyến đi, không ghi số dư tối thiểu. Giấy tờ gợi ý trên trang visa 600:
- Sao kê tài khoản cá nhân 3 tháng, ghi chi tiết từng giao dịch.
- Phiếu lương. (Đang đi làm)
- Báo cáo tài chính đã kiểm toán, giấy tờ thuế. (Chủ doanh nghiệp, tự kinh doanh)
- Sổ tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn, sao kê thẻ tín dụng (nếu có).
Người thân, bạn bè ở Úc chi trả chuyến đi: nộp thư mời của họ (ghi quan hệ, mục đích, thời gian chuyến thăm, bạn có ở cùng không) kèm giấy tờ tài chính của người mời. Giấy tờ ràng buộc ở Việt Nam (thư công ty cho nghỉ, giấy tờ nhà, gia đình) nộp cùng để cho thấy bạn sẽ quay về.
Danh sách đủ theo nghề nghiệp, hoàn cảnh: checklist hồ sơ visa Úc. Chi tiết diện bảo lãnh: visa Úc thăm thân.
Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc: Visitor visa (subclass 600) Tourist stream, Bộ Nội vụ Úc: Visitor visa (subclass 600) Sponsored Family stream
Du học 500 và giám hộ 590: mức tiền cụ thể
Số tiền tối thiểu cho visa 500 = chi phí đi lại + học phí 12 tháng đầu (khóa ngắn hơn thì cả khóa, trừ phần đã đóng) + sinh hoạt phí 12 tháng cho bạn và người nhà đi cùng + học phí phổ thông cho con trong độ tuổi đi học. Ở dưới 12 tháng thì tính theo ngày.
| Yêu cầu | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Sinh hoạt phí 12 tháng — du học sinh (visa 500) | A$29.710/năm |
| Sinh hoạt phí 12 tháng — vợ/chồng đi cùng du học sinh | A$10.394/năm |
| Sinh hoạt phí 12 tháng — mỗi con đi cùng du học sinh | A$4.449/năm |
| Học phí tối thiểu cho mỗi con trong độ tuổi đi học đi cùng | A$13.502/năm |
| Thu nhập năm của cha mẹ hoặc vợ/chồng thay cho sổ tiết kiệm (du học đi một mình) | A$87.856/năm |
| Thu nhập năm thay thế — du học sinh có người nhà đi cùng | A$102.500/năm |
Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs)
- Bằng chứng được nhận: tiền gửi ở tổ chức tài chính, khoản vay của nhà nước hoặc tổ chức tài chính, học bổng.
- Thay cho tiền gửi: thu nhập cá nhân của cha mẹ hoặc vợ, chồng từ A$87.856/năm trong 12 tháng trước khi nộp, chứng minh bằng giấy tờ thuế của cơ quan nhà nước. Không nhận sao kê ngân hàng hay giấy xác nhận của công ty để chứng minh thu nhập.
- Cho thấy bạn thật sự dùng được khoản tiền: quan hệ với người tài trợ, lịch sử hỗ trợ trước đây, nguồn gốc tiền gửi.
- Danh sách giấy tờ riêng theo hộ chiếu và trường: chạy Document Checklist Tool của Bộ Nội vụ ngay trước khi nộp; công cụ cho biết hồ sơ có phải nộp bằng chứng tài chính hay không, Bộ Nội vụ vẫn có thể hỏi khi xét.
Visa giám hộ 590: chứng minh đủ tiền cho đi lại, học phí 12 tháng của du học sinh và sinh hoạt phí 12 tháng cho bạn, du học sinh và con đi cùng; giải thích nguồn tiền gửi. Người khác cho tiền thì kèm giấy tờ quan hệ, nhân thân của họ; hoặc vợ, chồng không đi cùng có thu nhập đủ mức, chứng minh bằng giấy tờ thuế.
Xem thêm visa du học Úc và thư giải trình du học.
Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc: Student visa (subclass 500), Bộ Nội vụ Úc: Student Guardian visa (subclass 590)
Visa 462 và visa 400
- Visa 462 (lao động kết hợp kỳ nghỉ): bằng chứng đủ tiền cho thời gian ở Úc, Bộ Nội vụ Úc ghi thường khoảng A$5.000, cộng tiền mua vé rời Úc (hoặc vé đã mua): sao kê, sổ tiết kiệm. Không đính kèm thì hồ sơ có thể chậm vì phải hỏi thêm.
- Visa 400 (chuyên gia ngắn hạn): bằng chứng đủ tiền cho bạn và người nhà — hợp đồng lao động, sao kê ngân hàng hoặc thư của ngân hàng về tình hình tài chính; trợ cấp, chỗ ở do chủ lao động lo cũng được tính.
Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc: First Work and Holiday visa (subclass 462), Bộ Nội vụ Úc: Temporary Work (Short Stay Specialist) visa (subclass 400)
Cách nộp giấy tờ tài chính
- Scan hoặc chụp màu rõ nét, đính kèm trong ImmiAccount; giấy tờ nhiều trang lưu thành 1 file.
- Giấy tờ không bằng tiếng Anh phải dịch sang tiếng Anh; nộp cả bản gốc (bản scan) và bản dịch. Người dịch ở ngoài Úc không cần chứng nhận NAATI, nhưng trên mỗi bản dịch phải ghi bằng tiếng Anh họ tên, địa chỉ, số điện thoại, trình độ và kinh nghiệm dịch thứ tiếng đó.
- Nộp đầy đủ ngay khi nộp đơn: Bộ Nội vụ có thể xét hồ sơ mà không hỏi thêm giấy tờ.
- Khai đúng sự thật. Giấy tờ, thông tin không đúng có thể khiến đơn bị từ chối và ảnh hưởng tới các lần nộp sau.
Không đủ điều kiện tài chính hay thiếu giấy tờ có thể là lý do bị từ chối — xem visa Úc bị từ chối.
Cập nhật: Nguồn: Bộ Nội vụ Úc: Visitor visa (subclass 600) Tourist stream