Biểu phí visa định cư Úc
Ngày đăng: 01/07/2026
Phí chính phủ
| Loại thị thực | Mô tả | Lệ phí (AUD) |
| Partner (Provisional and Migrant) visa (subclass 309 and 100) | Visa Úc diện kết hôn (visa 309 và visa 100) | 11710 |
| Prospective Marriage visa (subclass 300) | Visa Úc diện bảo lãnh hôn phu/hôn thê (visa 300) | 11710 |
|
Partner (Temporary and Permanent) visa (subclass 820 and 801) |
Visa Úc diện bảo lãnh vợ/chồng (visa 820 và visa 801) | 11710 |
| + Đối với người có visa 300 còn hiệu lực | 1955 | |
| + Đối với người có visa 300 nhưng không nộp đơn xin visa 820/801 trước khi hết hạn | 2475 | |
| Child visa (subclass 101) | Visa Úc diện cha mẹ bảo lãnh con (visa 101) | 4040 |
| Adoption visa (subclass 102) | Visa Úc diện bảo lãnh con nuôi (visa 102) | 4040 |
| Orphan Relative (subclass 117) | Visa Úc diện bảo lãnh người thân là trẻ mồ côi (visa 117) | 2475 |
| Dependent Child visa (subclass 445) | Visa Úc diện bảo lãnh con phụ thuộc (visa 445) | 4040 |
| Resident Return visa (subclass 155 and 157) | Visa dành cho thường trú nhân quay về Úc (visa 155 và visa 157) | 1475 |
Lưu ý:
- Phí chính phủ được thanh toán trực tiếp qua thẻ kèm theo phí chuyển đổi ngoại tệ tùy theo từng ngân hàng khi nộp hồ sơ online.
- Tất cả chi phí đã thanh toán cho chính phủ Úc và VFS KHÔNG được hoàn lại trừ một vài trường hợp đặc biệt ngoại lệ.
- Lệ phí visa định cư Úc có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm, phụ thuộc vào thông báo của Bộ Nội vụ Úc.
Phí dịch vụ
(đang cập nhật)



